Từ điển Anh–Việt

112,353 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

spread misinformation

cụm từ

  • lan truyền thông tin sai lệch
    • spread misinformation online: lan truyền thông tin sai lệch trên mạng
    • spread misinformation about something: phát tán tin giả về điều gì đó
  • phát tán tin giả
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...