Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

spread-eagle

/'spred'i:gl/

tính từ

  • có hình con đại bàng giang cánh
  • huênh hoang, khoác lác
  • yêu nước rùm beng
  • huênh hoang khoác lác về sự ưu việt của nước Mỹ

ngoại động từ

  • nọc ra mà đánh (trói giăng tay chân để đánh)
  • trải, căng ra
    • to lie spread-eagled on the sand: nằm giang người trên bãi cát
Định nghĩa tiếng Anh

v. stretch out completely\nv. stretch over\nv. execute a spread eagle on skates, with arms and legs stretched out

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...