Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24642

spreader

/'spredə/

danh từ

  • người trải ra, người căng (vải...)
  • người rải, người truyền bá, người loan truyền (tin đồn...)
  • con dao để phết (bơ...)
  • máy rải, máy rắc (phân...)
  • cái để căng tách ra (không cho hai sợi dây chập vào nhau...)
Biến thể từ spreaders số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a hand tool for spreading something

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...