Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sprightful

//

* tính từ
  • hoạt bát; vui vẻ
Định nghĩa tiếng Anh

a. Full of spirit or of life; earnest; vivacious; lively;\n brisk; nimble; gay.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...