Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #26423

sprightly

/'spraitli/

tính từ

  • vui vẻ
  • hoạt bát, nhanh nhảu
Biến thể từ sprightlier so sánh hơn
Định nghĩa tiếng Anh

s. full of spirit and vitality

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...