Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spring fever

/'spriɳ'fi:və/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spring fever

/'spriɳ'fi:və/

danh từ

  • cảm giác bần thần mệt mỏi vào những ngày nắng âm đầu xuân
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...