Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spring greens

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spring greens

//

* danh từ
  • bắp cải non mềm luộc chín và ăn như rau
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...