Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

spring greens

//

* danh từ
  • bắp cải non mềm luộc chín và ăn như rau
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...