Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

spring gun

/'spriɳ'gʌn/

danh từ

  • súng bẫy (bắn khi người hay vật chạm vào)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...