spring mattress
/'spriɳ'mætris/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
spring mattress
/'spriɳ'mætris/
danh từ
- nệm lò xo
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...