spring-board
/'spriɳbɔ:d/
danh từ
- ván nhún, ván dận (làm xiếc; ở bể bơi...)
Biến thể từ
spring-boards số nhiều
109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...