Từ điển Anh–Việt

109,003 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

spring-cleaning

/'spriɳ,kli:niɳ/

danh từ

  • sự quét dọn nhà cửa vào mùa xuân
Định nghĩa tiếng Anh

n. the activity of cleaning a house thoroughly at the end of winter

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...