Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spring-cleaning

/'spriɳ,kli:niɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spring-cleaning

/'spriɳ,kli:niɳ/

danh từ

  • sự quét dọn nhà cửa vào mùa xuân
Định nghĩa tiếng Anh

n. the activity of cleaning a house thoroughly at the end of winter

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...