Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

spring-halt

/'spriɳhɔ:lt/

-halt)
/'spriɳhɔ:lt/

danh từ

  • (thú y học) sự bị chuột rút (chân sau ngựa)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...