Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

springald

/'spriɳgəl/

danh từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) thiếu niên
Định nghĩa tiếng Anh

a. Alt. of Springall

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...