Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

springbuck

//

* danh từ
  • <động> con linh dương Nam phi (có thể nhảy bổng lên rất cao)
  • (Springboks) <đùa> người Nam phi; đội bóng Nam phi
Định nghĩa tiếng Anh

n a South African gazelle noted for springing lightly into the air

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...