springhalt
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
springhalt
//
- Cách viết khác : stringhalt
Định nghĩa tiếng Anh
n. A kind of lameness in horse. See Stringhalt.
Từ điển Anh–Việt
112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. A kind of lameness in horse. See Stringhalt.
Đang tải...