Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

springhalt

//

  • Cách viết khác : stringhalt
Định nghĩa tiếng Anh

n. A kind of lameness in horse. See Stringhalt.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...