Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

springhalt

/'spriŋhɒ:lt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

springhalt

//

  • Cách viết khác : stringhalt
Định nghĩa tiếng Anh

n. A kind of lameness in horse. See Stringhalt.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...