springhead
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
springhead
/'spriɳhed/
danh từ
- nguồn, ngọn nguồn
Định nghĩa tiếng Anh
n. A fountain or source.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. A fountain or source.
Đang tải...