Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

springhead

/'spriɳhed/

danh từ

  • nguồn, ngọn nguồn
Định nghĩa tiếng Anh

n. A fountain or source.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...