Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

springily

//

* phó từ
  • dễ co dãn, đàn hồi
  • có tính chất khoẻ mạnh, sôi nổi; nhún nhảy (bước đi)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...