Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

springiness

/'spriɳinis/

danh từ

  • tính co dãn, tính đàn hồi
  • tính nhún nhảy (bước đi...)
Định nghĩa tiếng Anh

n the elasticity of something that can be stretched and returns to its original length

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...