Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

springless

/'spriɳlis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

springless

/'spriɳlis/

tính từ

  • không có lò xo
Định nghĩa tiếng Anh

s. lacking in elasticity or vitality

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...