Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

springtide

/'spriɳ'taid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

springtide

/'spriɳ'taid/

danh từ

  • (thơ ca) mùa xuân
Định nghĩa tiếng Anh

n. a swelling rush of anything n. a greater than average tide occurring during the new and full moons

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...