Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

springtide

/'spriɳ'taid/

danh từ

  • (thơ ca) mùa xuân
Định nghĩa tiếng Anh

n. a swelling rush of anything\nn. a greater than average tide occurring during the new and full moons

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...