springtime
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
springtime
/'spriɳtaim/
danh từ
- mùa xuân
Định nghĩa tiếng Anh
n the season of growth
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n the season of growth
Đang tải...