Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #14237

springtime

/'spriɳtaim/

danh từ

  • mùa xuân
Định nghĩa tiếng Anh

n the season of growth

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...