Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

springtime

/'spriɳtaim/ TOEFL phổ biến #14237
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

springtime

/'spriɳtaim/

danh từ

  • mùa xuân
Định nghĩa tiếng Anh

n the season of growth

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...