Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sprinklered

//

* tính từ
  • có hệ thống tưới nước tự động (vườn...)
Định nghĩa tiếng Anh

past participle of sprinkler\nn. mechanical device that attaches to a garden hose for watering lawn or garden

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...