sprinklered
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sprinklered
//
* tính từ- có hệ thống tưới nước tự động (vườn...)
Định nghĩa tiếng Anh
past participle of sprinkler n. mechanical device that attaches to a garden hose for watering lawn or garden
Từ điển Anh–Việt
112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
past participle of sprinkler n. mechanical device that attaches to a garden hose for watering lawn or garden
Đang tải...