Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #16324

sprinter

/'sprintə/

danh từ

  • người chạy nước rút
Biến thể từ sprinters số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who runs a short distance at top speed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...