Từ điển Anh–Việt

111.745 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spritsail

/'spritseil/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spritsail

/'spritseil/

danh từ

  • buồm căng chéo
Định nghĩa tiếng Anh

n. a fore-and-aft sail extended by a sprit

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...