sprocket-wheel
/'sprɔkitwi:l/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sprocket-wheel
/'sprɔkitwi:l/
danh từ
- đĩa xích, bánh xích ((cũng) sprocket)
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...