sprouted soya
/'sprautid'sɔiə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sprouted soya
/'sprautid'sɔiə/
danh từ
- giá đậu tương
Từ điển Anh–Việt
112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...