Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spry

/sprai/ phổ biến #28741
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spry

/sprai/

tính từ

  • nhanh nhẹn, hoạt bát
Định nghĩa tiếng Anh

s moving quickly and lightly

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...