Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spudder

/'spʌdə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spudder

/'spʌdə/

danh từ

  • gậy nạy vỏ (để nạy vỏ cây)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...