Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

spudding

//

* danh từ
  • sự khoan dập (bằng cáp)
Định nghĩa tiếng Anh

v initiate drilling operations, as for petroleum\nv produce buds, branches, or germinate

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...