spun glass
/'spʌn'glɑ:s/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
spun glass
/'spʌn'glɑ:s/
danh từ
- thuỷ tinh sợi
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...