Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spun silk

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spun silk

//

* danh từ
  • vải thứ phẩm (vải rẻ tiền làm bằng những sợi ngắn và những mảnh lụa vụn, pha trộn với bông)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...