spun sugar
/'spʌn'ʃugə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
spun sugar
/'spʌn'ʃugə/
danh từ
- kẹo kéo, kẹo bào
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...