spunge
/spʌndʤ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
spunge
/spʌndʤ/
danh từ & động từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) (như) sponge
Định nghĩa tiếng Anh
n. A sponge.
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. A sponge.
Đang tải...