Từ điển Anh–Việt

109,025 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

spur gear

/'spə:'giə/

-wheel)
/'spə:'wi:li/

danh từ

  • (kỹ thuật) bánh răng trụ tròn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...