Từ điển Anh–Việt

112.361 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spur gear

/'spə:'giə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spur gear

/'spə:'giə/

-wheel)
/'spə:'wi:li/

danh từ

  • (kỹ thuật) bánh răng trụ tròn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...