Từ điển Anh–Việt

112.360 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spur track

/'spə:'lain/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spur track

/'spə:'lain/

danh từ

  • (ngành đường sắt) đường nhánh, đường phụ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...