Từ điển Anh–Việt

112.360 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spur-line

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spur-line

//

* danh từ
  • (đường sắt) đường nhánh; phụ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...