spur-wheel
/'spə:'giə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
spur-wheel
/'spə:'giə/
-wheel)/'spə:'wi:li/
danh từ
- (kỹ thuật) bánh răng trụ tròn
Từ điển Anh–Việt
112.360 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...