Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

spur-wheel

/'spə:'giə/

-wheel)
/'spə:'wi:li/

danh từ

  • (kỹ thuật) bánh răng trụ tròn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...