Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #41671

spuriously

//

* phó từ
  • sai, không xác thực, không đích thực; giả mạo
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a false and spurious manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...