Từ điển Anh–Việt

112.360 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spuriously

/'spjʊərɪəslɪ/ phổ biến #41671
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spuriously

//

* phó từ
  • sai, không xác thực, không đích thực; giả mạo
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a false and spurious manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...