spurner
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
spurner
//
* danh từ- người đi giày có cựa (kỵ sĩ)
- có cựa (gà)
Định nghĩa tiếng Anh
n. One who spurns.
Từ điển Anh–Việt
112.360 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. One who spurns.
Đang tải...