Từ điển Anh–Việt

112.360 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spurred

/sp\\\\:d/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spurred

//

* tính từ
  • có cựa; được lắp cựa, được lắp đinh thúc ngựa
Định nghĩa tiếng Anh

v incite or stimulate v give heart or courage to v strike with a spur v goad with spurs v equip with spurs

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...