Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

spurred

//

* tính từ
  • có cựa; được lắp cựa, được lắp đinh thúc ngựa
Định nghĩa tiếng Anh

v incite or stimulate\nv give heart or courage to\nv strike with a spur\nv goad with spurs\nv equip with spurs

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...