spurrey
/'spʌri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
spurrey
/'spʌri/
danh từ
- (thực vật học) giống cây đại qua
Định nghĩa tiếng Anh
n. See Spurry.
Từ điển Anh–Việt
112.360 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. See Spurry.
Đang tải...