Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

spurrey

/'spʌri/

danh từ

  • (thực vật học) giống cây đại qua
Định nghĩa tiếng Anh

n. See Spurry.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...