Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

spurrier

/'spə:riə/

danh từ

  • người làm đinh thúc ngựa
Định nghĩa tiếng Anh

n. One whose occupation is to make spurs.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...