Từ điển Anh–Việt

112.360 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spurrier

/'spə:riə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spurrier

/'spə:riə/

danh từ

  • người làm đinh thúc ngựa
Định nghĩa tiếng Anh

n. One whose occupation is to make spurs.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...