spurrite
/'spә:rait/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
spurrite
//
* danh từ- (khoáng chất) spurít (canxi silicat và cacbonat)
Từ điển Anh–Việt
112.360 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...