Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

spurtle

//

* danh từ
  • (Xcôtlân) đũa quấy cháo
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To spurt or shoot in a scattering manner.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...