Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sputterer

/'spʌtərə/

danh từ

  • người thổi phì phì
  • người nói lắp bắp
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who sputters.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...