spyglass
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
spyglass
/'spaiglɑ:s/
danh từ
- kính thiên văn nhỏ
Định nghĩa tiếng Anh
n a small refracting telescope
Từ điển Anh–Việt
112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n a small refracting telescope
Đang tải...