Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spyglass

/'spaiglɑ:s/ phổ biến #29294
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spyglass

/'spaiglɑ:s/

danh từ

  • kính thiên văn nhỏ
Định nghĩa tiếng Anh

n a small refracting telescope

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...