Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

spyhole

/'spaihoul/

danh từ

  • khe nhòm
Biến thể từ spyholes số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a hole (in a door or an oven etc) through which you can peep

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...