Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spyhole

/'spaihoul/
Biến thể từ spyholes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spyhole

/'spaihoul/

danh từ

  • khe nhòm
Định nghĩa tiếng Anh

n a hole (in a door or an oven etc) through which you can peep

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...