Từ điển Anh–Việt

112.181 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spymaster

/'spai,mɑ:stә(r); -,mæs-/ phổ biến #37630
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spymaster

//

* danh từ
  • người phụ trách tổ chức gián điệp một nước
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who directs clandestine intelligence activities

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...