spyware
Nghĩa thường dùng
“Spyware can steal your information.”Phần mềm gián điệp có thể đánh cắp thông tin của bạn.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- phần mềm gián điệp (theo dõi hoạt động người dùng)
ví dụ
Spyware captured keystrokes and sent them to a remote server. — Phần mềm gián điệp ghi lại thao tác bàn phím và gửi đến máy chủ từ xa.