Từ điển Anh–Việt

112.181 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spyware

/ˈspaɪ.wer/

Nghĩa thường dùng

phần mềm gián điệp danh từ

“Spyware can steal your information.”Phần mềm gián điệp có thể đánh cắp thông tin của bạn.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

danh từ

  • phần mềm gián điệp (theo dõi hoạt động người dùng)

ví dụ

Spyware captured keystrokes and sent them to a remote server. — Phần mềm gián điệp ghi lại thao tác bàn phím và gửi đến máy chủ từ xa.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...