squab-chick
/'skwɔb,tʃik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
squab-chick
/'skwɔb,tʃik/
danh từ
- chim non, chim chưa ra ràng
Định nghĩa tiếng Anh
n. A young chicken before it is fully fledged.